northern oriole

northern oriole

A northern oriole perches on a tree branch, singing.

Định nghĩa

Danh từ: Chim vàng anh phương Bắcmột loài chim vàng anh thuộc Tân Thế giới (châu Mỹ), bộ lông màu cam đen đặc trưng, thường được tìm thấyBắc Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Chim vàng anh phương Bắc nổi tiếng với bộ lông màu cam đen rực rỡ.)
  • (Những người ngắm chim thường phát hiện chim vàng anh phương Bắc trong rừng vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Northern oriole thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học hoặc điểu cầm học để chỉ một nhóm loài chim vàng anh cụ thểBắc Mỹ.
    • The northern oriole is a migratory bird that travels south for winter. (Chim vàng anh phương Bắc loài chim di cư, bay về phía nam vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Oriole (danh từ): chim vàng anh (nói chung, không phân biệt khu vực).
    • The oriole built a nest in the old oak tree. (Chim vàng anh xây tổ trên cây sồi già.)
  • New World oriole (danh từ): chim vàng anh Tân Thế giới (nhóm chim bao gồm loài này).
Từ đồng nghĩa
  • Baltimore oriole (danh từ): một phân loài phổ biến của chim vàng anh phương Bắc, bộ lông cam đen đặc trưng của tiểu bang Maryland.
  • Bullock's oriole (danh từ): một phân loài khác của chim vàng anh phương Bắc, thường thấymiền tây Bắc Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "northern oriole", nhưng có thể dùng với động từ chỉ hành động: - Spot a northern oriole: phát hiện chim vàng anh phương Bắc. - We managed to spot a northern oriole near the riverbank. (Chúng tôi đã phát hiện một con chim vàng anh phương Bắc gần bờ sông.)

Thành ngữ liên quan
  • As colorful as a northern oriole: rực rỡ như chim vàng anh phương Bắc (ẩn dụ về sự nổi bật, rực rỡ).
    • Her dress was as colorful as a northern oriole. (Chiếc váy của ấy rực rỡ như chim vàng anh phương Bắc.)